Satun, Thái Lan Thời tiết
- Satun, Thái Lan Thời tiết
- Điều kiện hiện tại
- Dự báo thời tiết
- Trung bình và cực trị
- Dữ liệu của ngày hôm qua
- Nhiệt độ và khả năng có mưa tại Satun trong 12 giờ tới
- Nhiệt độ và khả năng có mưa ở Satun trong những ngày tới
- Lượng mưa ở Satun trong những ngày tới
- Satun Tóm tắt thời tiết
- Thời tiết trung bình theo tháng
- thời tiết của Satun
- Câu hỏi thường gặp
- Bình luận
Điều kiện hiện tại
Tình trạng: Mưa Phùn
Áp lực: 1009 hPa
Feel like: 34 °C
Nhiệt độ: 28°C
Đám mây: 66%
Độ ẩm: 82%
Gió: SW - 3 km/h
khả năng hiển thị: 10,08 km
Mức trung bình và mức cực trị trong 30 ngày
- Cao trung bình 29,93°C
- Trung bình thấp 23,43°C
- Ngày nóng nhất 32°C (22 July 2026)
- Ngày lạnh nhất 22°C (29 July 2026)
- Độ ẩm trung bình 85,8%
- Những ngày có mưa 30 ngày
- Lượng mưa cao nhất 81 mm (28 July 2026)
Dữ liệu của ngày hôm qua
- Tối đa: 29°C
- tối thiểu: 24°C
- Tổng lượng mưa: 9 mm
Nhiệt độ và khả năng có mưa tại Satun trong 12 giờ tới
Nhiệt độ và khả năng có mưa ở Satun trong những ngày tới
Lượng mưa ở Satun trong những ngày tới
Satun Climate Summary
Satun có đặc điểm None (phân loại Köppen: Am), với nhiệt độ trung bình hàng năm là 28.52°C (83.34°F), xấp xỉ -0.12% thấp hơn mức trung bình quốc gia ở Thái Lan.Hàng năm, thành phố có lượng mưa khoảng 108.73 milimét (4.28 inch), trải đều trong 199.82 ngày mưa, chiếm 54.75% thời gian trong năm.
| Kinh độ | 6,6120518 |
| Vĩ độ | 100,0723349 |
| Nhiệt độ cao hàng năm | 30,98ºC (87,76ºF) |
| Nhiệt độ thấp hàng năm | 24,82ºC (76,68ºF) |
| Tháng nóng nhất | Tháng tư 32,1ºC (89,78ºF) |
| Tháng lạnh nhất | Tháng hai 23,49ºC (74,28ºF) |
| Lượng mưa hàng năm | 108,73mm (4,28in) |
| Những ngày có mưa | 199,82 ngày (54,75%) |
| Tháng khô nhất | Tháng hai (73,98%) |
| Tháng ẩm ướt nhất | Tháng mười một (82,11%) |
Thời tiết trung bình theo tháng
| Tháng | Cao/Thấp (°C) | Cơn mưa |
|---|---|---|
| Tháng một | 30,26° / 23,49° | 12,55 ngày |
| Tháng hai | 31,85° / 23,49° | 7,09 ngày |
| Tháng ba | 32,69° / 24,42° | 12,45 ngày |
| Tháng tư | 32,1° / 25,42° | 20,36 ngày |
| Tháng năm | 31,55° / 26,08° | 21,09 ngày |
| Tháng sáu | 31,23° / 25,74° | 14,82 ngày |
| Tháng bảy | 30,85° / 25,28° | 12,27 ngày |
| Tháng tám | 30,93° / 25,35° | 15,73 ngày |
| Tháng chín | 30,42° / 25,17° | 18,18 ngày |
| tháng mười | 30,31° / 24,99° | 21,55 ngày |
| Tháng mười một | 29,88° / 24,43° | 24,64 ngày |
| Tháng mười hai | 29,64° / 23,97° | 19,09 ngày |
thời tiết của Satun
- Băng Cốc
- thành phố pattaya
- Phuket
- Chiang Mai
- Chiang Rai
- Rayong
- Pathum Thani
- Yasothon
- Samut Songkhram
- Krabi
- Amnat Charoen
- Lop Buri
- Suphan Buri
- Surin
- Kanchanaburi
- Chumphon
- Maha Sarakham
- Bueng Kan
- Roi Et
- Sukhothai
- Chanthaburi
- Samut Sakhon
- Chachoengsao
- Kalasin
- Kamphaeng Phet
- Thế Thông
- Chon Buri
- Khon Kaen
- Lamphun
- Phra Nakhon Si Ayutthaya
- Sakon Nakhon
- Prachin Buri
- Saraburi
- Surat Thani
- Sa Kaeo
- Sĩ Sa Kết
- Phayao
- Nakhon Sawan
- Uttaradit
- trat
- Narathiwat
- Nakhon Pathom
- Mukdahan
- Songkhla
- Udon Thani
- Yala
- Pattani
- Phang Nga
- trang
- Ratchaburi
- Nonthaburi
- phatthalung
- phetchabun
- Ubon Ratchathani
- Phichit
- Prachuap Khiri Khan
- Buri Ram
- Nakhon Nayok
- Hát Buri
- Lampang
- Chai Nat
- Nakhon Ratchasima
- Nam
- Nông Khải
- Phetchaburi
- Nakhon Phanom
- Phitsanulok
- Tak
- Uthai Thani
- Nông Bua Lâm Phú
- Mae Hồng Sơn
- Nakhon Si Thammarat
- Samut Prakan
- Lôi
- Chaiyaphum
- Ranong
- cụm từ
Câu hỏi thường gặp
1. Tháng nóng nhất ở Satun là gì?
Tháng tư có nhiệt độ trung bình hàng tháng cao nhất (trung bình hàng ngày là 32.1°C) và Tháng hai là nhiệt độ mát nhất (trung bình hàng ngày là 23.49°C).
2. Hôm nay tôi nên mặc gì trong Satun?
Vì thời tiết hôm nay rất nóng ở Satun, với nhiệt độ cao trên 30°C (86.0°F), hãy cân nhắc đeo:
- Kem chống nắng SPF cao cho các hoạt động ngoài trời
- Các loại vải nhẹ, tự nhiên (như cotton hoặc lanh)
- Kính mát chống tia UV
- Áo hoặc áo không tay
Nhiệt độ
Chất lượng không khí
Chất lượng không khí đạt yêu cầu, ô nhiễm tối thiểu, rủi ro thấp
- CO2 464
- CO 187
- NH3 0
- NO2 2
- O3 102
- PM10 13
- PM25 12
- SO2 4
- CH4 1519